Nhãn hiệu LisPAINT

標章

LisPAINT

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-06797 — 09/04/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2012-06797 — 24/06/2012 — a

商標

LisPAINT

商標の色

đỏ, xanh dương, trắng, da cam

標章の種類

—

商品・役務の区分

2
Thuốc màu, sơn (bao gồm cả sơn dùng cho công nghiệp, nghề thủ công và nghệ thuật), vecni, chất chống rỉ và chất bảo quản gỗ, thuốc nhuộm
19
Bột bả trát tường, vật liệu xây dựng phi kim loại, ống cứng phi kim loại dùng cho xây dựng, asphan, hắc ín, bitum
35
Quảng cáo, mua bán các loại sơn tường, sơn nước, bột trét, quản lý kinh doanh các sản phẩm sơn tường, sơn nước, bột trét

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談