Nhãn hiệu L

표장

L

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2009-20432 — 23/09/2009
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh sở hữu trí tuệ winco (winco co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-2009-20432 — 24/11/2010 — a

상표

L

상표 색상

đỏ tươi, trắng

표장 유형

26.1.1; A26.11.12; 25.7.20; 26.11.3

상품/서비스 분류

37
Xây dựng; khai thác mỏ; nhồi, bọc đồ nội thất; sửa chữa và làm sạch nồi hơi; giám sát xây dựng; lắp đặt máy móc; sửa chữa các toà nhà; đóng tàu; sửa chữa và phục chế đồ gỗ mỹ thuật; giặt

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청