Nhãn hiệu KURARAY POVAL
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Nộp đơn (hồ sơ A)
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2009-10340 — 25/05/2009
Trạng thái
đang giải quyết
Số bằng và ngày cấp
—
Ngày hết hạn
—
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh sở hữu trí tuệ thảo thọ quyến (invenco)
Số công bố và Ngày công bố
4-2009-10340 — 26/07/2009 — a
Nhãn hiệu
KURARAY POVAL
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
1
Nhựa pô-ly-vi-nyl ancol ở dạng bột, dạng bông tuyết, dạng lát mỏng và dạng viên; nhựa tổng hợp và nhựa nhân tạo ở dạng thô (chưa chế biến); chất đẻo ở dạng thô (chưa chế biến); chất đàn hồi ở dạng thô (chưa chế biến)
17
Màng và tấm được tạo bởi nhựa pô-ly-vi-nyl ancol dùng trong sản xuất
Chủ đơn / chủ bằng
-
1621, sakazu, kurashiki city, okayama prefecture, japan
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
kuraray co.,ltd
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
4-2025-55155
ID: 4-2025-55155
đang giải quyết
Septon
ID: 4-2024-11869
cấp bằng
Kuramiron
ID: 4-2024-11867
cấp bằng
WIPLEASE
ID: 4-2021-00814
cấp bằng
kuraray Possible starts here
ID: 4-2022-03804
cấp bằng
Kuraray Poval
ID: 4-2022-03753
cấp bằng
Kurarity
ID: 4-2022-49348
cấp bằng
KURAFLEX
ID: 4-2022-29777
cấp bằng