Nhãn hiệu kuraray Possible starts here

標章

kuraray Possible starts here

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2022-03804 — 06/02/2022
状態 cấp bằng
登録番号・登録日 4-0483500 — 14/03/2024
満了日 06/02/2032
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty luật tnhh quốc tế bmvn (bmvn international llc)
公報番号・公報日
4-0483500 — 24/10/2022 — b
4-0483500 — 24/04/2024 — b

商標

kuraray Possible starts here

商標の色

xanh da trời nhạt, xanh da trời đậm.

標章の種類

—

商品・役務の区分

1
Hóa chất dùng trong công nghiệp ; nhựa nhân tạo dạng thô; và nhựa tổng hợp dạng thô; chất dính dùng trong công nghiệp; cacbon; cacbon hoạt tính (than hoạt tính) dùng trong công nghiệp
5
Chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; băng dính y tế; băng dùng để băng bó; chất hàn, gắn răng (chất trám răng); chất kết dính nha khoa; sứ nha khoa; vật liệu compozit dùng trong nha khoa; dược phẩm; chế phẩm nha khoa và vật liệu nha khoa
10
Xương nhân tạo để cấy ghép; phục hình xương (bộ phận xương giả); vật thay thế xương dùng cho phẫu thuật; băng đàn hồi để băng bó; băng hỗ trợ cho việc băng bó; mặt nạ phẫu thuật (khẩu trang phẫu thuật); khẩu trang vệ sinh cho mục đích y tế; khẩu trang y tế để phòng tránh vi rút (mặt nạ vệ sinh chống vi rút); thiết bị và dụng cụ phẫu thuật sử dụng trong nha khoa; dụng cụ trám răng cho mục đích nha khoa; bộ phận giả nha khoa (phục hình răng)
16
Màng mỏng bằng chất dẻo dùng để bọc và đóng gói; tấm bằng chất dẻo dùng để bọc và đóng gói; giấy; giấy đã cán ép
17
Nhựa tổng hợp bán thành phẩm; chất dẻo bán thành phẩm; chất đàn hồi bán thành phẩm; cao su tổng hợp; cao su dạng lỏng; cao su bán thành phẩm; sợi hóa học, không dùng trong ngành dệt; sợi bằng chất dẻo, không dùng trong ngành dệt
18
Da và vật liệu giả da; túi da; bao nhỏ bằng da (ví bằng da); yên cương
21
Giẻ lau để làm sạch; vải lau bụi (giẻ lau)
22
Sợi tổng hợp dùng trong ngành dệt; sợi dệt dạng thô; sợi dệt; sợi xơ dài liên tục; dây thừng; dây bện; lưới đánh cá thương mại; lưới đánh cá; vải dầu (vải nhựa, vải bạt); lều; mái che bằng vải dệt hoặc bằng vật liệu tổng hợp
23
Sợi và chỉ làm từ sợi tổng hợp; sợi và chỉ đã xe; sợi và chỉ dùng trong ngành dệt
24
Vải dùng trong ngành dệt; vải dệt; vải dệt kim; vải không dệt; khăn lau bát đĩa bằng vải để lau khô
25
Quần áo; găng tay (trang phục); đồ đội đầu; thắt lưng (trang phục); đồ đi chân; trang phục thể thao; đồ đi chân thể thao
26
Ghim móc và khóa móc; dải băng bán thành phẩm, cụ thể là dải băng dính dán và dải ghim móc và khóa móc; cúc (khuy) và các sản phẩm tương tự, cụ thể là khuy bấm, dải khuy bấm và dải khóa trượt; dải viền để trang trí quần áo

出願人/権利者

  • 1621, sakazu, kurashiki city, okayama prefecture, japan
    14/03/2024

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談