Nhãn hiệu KTC Plastic
상표
KTC Plastic
상표 색상
trắng, ghi, đen.
표장 유형
A26.11.12
상품/서비스 분류
1
Các loại nhựa nhân tạo dạng thô, chất dẻo dạng thô; chất dính dùng trong công nghiệp
6
Kim loại thường và hợp kim của chúng; vật liệu xây dựng bằng kim loại
38
Dịch vụ viễn thông
출원인 / 권리자
-
lô 4, 5 khu công nghiệp điện nam điện ngọc, huyện điện bàn, tỉnh quảng nam
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.