Nhãn hiệu KOZOTA

표장

KOZOTA

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2007-24256 — 26/11/2007
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh sở hữu trí tuệ và công nghệ thủ đô (capital ip&t co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-2007-24256 — 24/01/2008 — a

상표

KOZOTA

상표 색상

—

표장 유형

26.1.2; A3.4.24; 3.4.1; 3.4.13

상품/서비스 분류

9
Đồng hồ đo tốc độ xe, ổ khóa điện xe máy
11
Đèn xe ô tô, đèn xe máy
12
Xe máy, động cơ xe máy, ống xả khói xe máy, yên xe máy, mặt nạ xe máy, vành xe máy, yếm xe máy, khung (sườn) xe máy, giảm xóc xe máy, tay dắt xe máy, càng xe máy, hộp chắn xích xe máy, cốp xe máy, gương chiếu hậu (để nhìn phía sau)

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ vi na kozota

모두 보기
이 상표 상담 요청