Nhãn hiệu KOZOTA
상표
KOZOTA
상표 색상
—
표장 유형
26.1.2; A3.4.24; 3.4.1; 3.4.13
상품/서비스 분류
9
Đồng hồ đo tốc độ xe, ổ khóa điện xe máy
11
Đèn xe ô tô, đèn xe máy
12
Xe máy, động cơ xe máy, ống xả khói xe máy, yên xe máy, mặt nạ xe máy, vành xe máy, yếm xe máy, khung (sườn) xe máy, giảm xóc xe máy, tay dắt xe máy, càng xe máy, hộp chắn xích xe máy, cốp xe máy, gương chiếu hậu (để nhìn phía sau)
출원인 / 권리자
-
lô số 9 tân tạo, khu công nghiệp tân tạo, phường tân tạo a, quận bình tân, thành phố hồ chí minh
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ vi na kozota
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.