Nhãn hiệu KJUNE ACCESSORIES

標章

KJUNE ACCESSORIES

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2019-34583 — 05/09/2019
状態 cấp bằng
登録番号・登録日 4-0410819 — 09/02/2022
満了日 05/09/2029
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty cổ phần sở hữu trí tuệ việt mỹ (viet my ipc)
公報番号・公報日
4-0410819 — 24/11/2019 — b
4-0410819 — 24/03/2022 — b

商標

KJUNE ACCESSORIES

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

16
Khăn giấy
21
Ống hút; ống hút bằng giấy
35
Mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm: đồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý, hoa tai, lắc tay, đồng hồ, trâm cài (đồ trang sức), túi xách, ba lô, vali, ví, ví tiền, quần áo, giày dép, mũ nón, đồ đi chân, đồ đội đầu, tất, vớ, thắt lưng, đồ trang trí tóc và phụ kiện cho tóc, kẹp tóc, trâm cài tóc, băng đô, dây buộc tóc, khăn giấy, ống hút, ống hút bằng giấy, ly nước, bình nước, văn phòng phẩm: sách, vở, giấy, bút máy, bút chì, keo dán, thẻ thông báo, giấy nhắc việc, bảng đen, giấy thấm, vật dụng đánh dấu trang sách, hộp bút, hộp bằng giấy hoặc bìa cứng, giá nhỏ chia ngăn đựng văn phòng phẩm, bàn tính, lịch, giấy than, bìa cứng, hộp đựng con dấu, phấn, bìa đỡ và kẹp tài liệu, kẹp dùng cho bao đựng thẻ bảng tên, kẹp cho văn phòng, truyện tranh, com pa để vẽ, thước, giấy sao chụp, chất lỏng để xóa, băng xóa, bìa, bộ phân phối băng dính, bìa tệp hồ sơ, kẹp tài liệu, bảng vẽ, giấy vẽ, bút vẽ, phong bì, vật dụng xóa bảng viết, gôm, thước, sổ tay, lọ mực, thiết bị đục lỗ cho văn phòng, dụng cụ gập giấy, dụng cụ xén giấy, giấy kính dùng cho máy chiếu, giấy bọc, phụ kiện điện thoại: pin sạc, dây sạc điện thoại, đồ chơi, móc khóa giày dép, quạt sạc, đồ dùng gia đình: bàn, ghế, tủ thờ, tủ để giày dép, giường, bàn trang điểm, chăn, gối, nệm, chiếu, mùng, tủ quần áo, móc treo đồ, kệ sách, bình hoa, đồng hồ, ti vi, loa đài, ổ cắm điện, thiết bị báo cháy, bóng đèn, công tắc, rèm cửa, máy lạnh, tủ lạnh, máy hút bụi, máy giặt, máy hút mùi, thảm chùi chân, cây lau nhà, xô vắt nước cây lau nhà, bàn ủi, giá giữ bàn ủi, đèn ngủ, quạt điện, lò vi sóng, lò nướng, máy rửa bát, máy sinh tố, máy ép hoa quả, máy lọc nước, vòi nước, vợt muỗi, xoong, nồi cơm điện, nồi, chảo, ấm, bình đun nước nóng bằng điện, thùng rác, giàn phơi đồ, thau, xô, dao, thớt, ấm, ly, khay để ly, chén, bát, dĩa, thìa, đũa, phễu, dụng cụ mở nút chai, thùng ướp lạnh, xô đựng đá, kẹp gắp đá, hộp đựng thực phẩm, đồ gạt tàn thuốc, lọ đựng gia vị, hộp đựng tăm, hộp đựng đồ trang điểm, kéo, khăn giấy, khăn vải lau bụi cho đồ dùng trong nhà, chổi, ki hốt rác, chất tẩy rửa, rèm cửa, dép mang trong nhà, bàn chải đánh răng, kem đánh răng, xà phòng, sữa tắm, găng tay làm vườn, găng tay dùng cho nhà bếp, vỉ nướng, khuôn làm đá, cối, chày dùng cho nhà bếp, tấm lót bàn, vật dụng giữ giấy vệ sinh

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty tnhh một thành viên trí hội

すべて見る
この商標について相談