Nhãn hiệu KITCHEN FLOWER

표장

KITCHEN FLOWER

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2011-05110 — 23/03/2011
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2011-05110 — 26/06/2011 — a

상표

KITCHEN FLOWER

상표 색상

cam, đen

표장 유형

—

상품/서비스 분류

7
Máy xay sinh tố, máy ép trái cây
11
Nồi cơm điện; nồi áp suất điện; bình lọc nước uống, lẩu điện; bếp điện từ, ấm siêu tốc điện
21
Nồi; chảo; nồi một tay cầm (quánh); nồi hấp hai tầng (bộ xửng); nồi áp suất không dùng điện; ấm đun nước không dùng điện

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청