Nhãn hiệu Khởi Nguồn communication

標章

Khởi Nguồn communication

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-10545 — 30/05/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-10545 — 24/08/2011 — a

商標

Khởi Nguồn communication

商標の色

đen, vàng, đỏ

標章の種類

1.15.5

商品・役務の区分

35
Quảng cáo; tư vấn tổ chức kinh doanh
40
In ấn: in ốp sét
41
Dàn dựng buổi biểu diễn; biểu diễn biểu diễn ca nhạc, hài kịch, múa; trình diễn: trình diễn thời trang, hoa hậu
42
Dịch vụ thiết kế: thiết kế bao bì

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談