Nhãn hiệu Khoa Vạn Long

標章

Khoa Vạn Long

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2010-27312 — 23/12/2010
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2010-27312 — 24/03/2011 — a

商標

Khoa Vạn Long

商標の色

vàng đậm, xanh nước biển, trắng

標章の種類

15.7.1; 26.2.3; 26.2.1; 18.3.21

商品・役務の区分

7
Máy đào xúc; động cơ điện (không dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); động cơ cho tàu thủy; băng tải (máy vận chuyón bằng đai) (không dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ); đai truyền cho máy móc (không dùng cho các phương tiện giao thông trên bộ)
35
Mua bán: tàu thuyền, máy móc khai thác khoáng sản, cát, sỏi, than, đá, sắt, thép, vật liệu xây dựng, ô tô, máy đào xúc, máy trộn bê tông, máy sơn, máy cán, máy trộn nhào, máy khoan, máy nghiền, ống dẫn bằng kim loại, ống thép, tấm lợp bằng kim loại; dịch vụ xuất nhập khẩu
37
Dịch vụ đóng mới tàu thuyền; dịch vụ xây dựng công trình dân dụng; dịch vụ sửa chữa tàu thuyền; khai thác khoáng sản: than, đá; lắp đặt và sửa chữa máy móc

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty cổ phần khoa vạn long

すべて見る
この商標について相談