Nhãn hiệu Kawasaki

標章

Kawasaki

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2008-25357 — 26/11/2008
状態 đang giải quyết
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh một thành viên sở hữu trí tuệ vcci (vcci-ip co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2008-25357 — 24/02/2009 — a

商標

Kawasaki

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

18
Ô; ba lô đeo vai; túi sách, dù (ô che), túi thể thao, túi dùng cho người đi cắm trại, túi dùng cho người leo núi, túi đựng quần áo dùng khi đi du lịch, túi dùng đi mua sắm, vòng đeo chìa khóa bằng da, cặp dẹt bằng da dùng để đựng tài liệu
25
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu (dùng cho trang phục), dây lưng (dùng cho trang phục), ca vát

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

kawasaki jukogyo kabushiki kaisha (kawasaki heavy industries.,ltd)

すべて見る
この商標について相談