Nhãn hiệu JW JEN

標章

JW JEN

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-24298 — 29/10/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2012-24298 — 24/01/2013 — a

商標

JW JEN

商標の色

—

標章の種類

26.4.3; 26.4.7; 26.13.25

商品・役務の区分

18
Túi xách tay; ví bỏ túi; cặp đựng giấy tờ tài liệu; túi cầm tay cho phụ nữ; túi mua hàng; ô che nắng
24
Vải
25
Thắt lưng (trang phục); quần áo, trang phục; áo váy; mũ; giày; váy; đồng phục; khăn quàng cổ
26
Khoá cài của thắt lưng; cúc, khuy; khuy móc cho thân áo váy; đăng ten, ren làm viền; khoá trượt [khoá kéo]; vật trang trí dùng cho quần áo

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談