Nhãn hiệu JULONG

標章

JULONG

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-24906 — 22/11/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty luật tnhh việt an (viet an law firm)
公報番号・公報日
4-2011-24906 — 29/01/2012 — a

商標

JULONG

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

35
Mua bán, xuất nhập khẩu các mặt hàng, đối trọng, đế su páp, đĩa chia bi, bánh đà, bánh răng, bánh răng đối trọng, bánh răng điều tốc, bánh răng cơ, bánh răng hộp số dàn cày, bánh răng tay quay, bánh rắng cam, bơm dầu, bơm dầu nhờn bôi trơn, bơm phun nhiên liệu, bạc ắc, bạc con các loại, búp xoa, bu lông các loại, lọc (bình lọc) dầu, chốt ắc piston, cụm khóa dầu, dây cuaroa; dàn cò, ống dẫn hướng, ống hút của lọc khí, ống xả khí, gối đỡ tay biên, gối đỡ trục cơ, giảm áp, hơi cả bó (xilanh, piston, chốt ắc, xec măng, roăng cao su), khóa nước, kim phun nhiên liệu, lá côn dàn xới, lốc hộp số dày cày, lốc máy, lốc máy diezel, lò xo các loại, mâm điện (củ phát điện), mặt khỉ (mặt trước) dàn cày, mặt nhôm, may ơ dàn cày nắp ca bô, nắp chụp tay quay, nắp háu, nắp thùng dầu, phao báo nhớt, phớt dầu bằng cao su, piston, roăng quy lát bằng kim loại và giấy, ruột bơm nhờn, ruột lọc dầu, lọc gió các loại, su páp, tay biên, thăm báo nhớt, thùng dầu, thùng nước, thùng nước làm mát, trục điều tốc; trục cơ, trục cam, trục dày cày các loại, trục tay quay, ty ô cao áp; ty ô dầu, van triệt hồi, vòng bi, vung điều tốc, xéc măng, xi lanh, xi e, xích côn dàn cày, xích phay dàn cày, móng hãm supáp

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談