Nhãn hiệu It's NAV
상표
It's NAV
상표 색상
—
표장 유형
—
상품/서비스 분류
9
Dụng cụ hàng hải; phần mềm máy tính để tạo ra thông tin bản đồ địa lý; phần mềm máy tính để tạo, biên tập và sửa đổi bản đồ địa lý, âm thanh, đồ họa, hình ảnh và văn bản; phần mềm máy tính; phần mềm máy tính có thể tải xuống được; điện thoại di động; phần mềm cho điện thoại di động và các thiết bị điện tử xách tay; xuất bản phẩm điện tử; các tệp tin về bản đồ địa lý, âm thanh, âm nhạc, đồ họa, hình ảnh, và văn bản có thể tải xuống được; các tệp tin hình ảnh điện tử có thể thu và tải về thông qua internet
38
Cung cấp thông tin bản đồ địa lý bởi viễn thông thông qua điện thoại di động và thiết bị máy tính; cung cấp thông tin về vị trí trên bản đồ; cung cấp thông tin vị trí của người, đối tượng và động vật bằng cách sử dụng các thiết bị thông tin liên lạc; cung cấp thông tin liên quan đến số điện thoại, địa chỉ hoặc tên của một cá nhân
39
Cung cấp thông tin liên quan đến sự di chuyền bằng đường sắt, xe cộ, đường thủy và máy bay, và các thông tin liên quan đến việc di chuyón giữa chúng; cung cấp thông tin về đường đi và các thông tin về đường đi khác; cung cấp thông tin về giao thông trên đường; cung cấp thông tin liên quan đến vị trí xe cộ trên bản đồ; cung cấp các thông tin liên quan đến các tuyến đường và đường đi cho người đi bộ; cung cấp các hướng dẫn liên quan đến tuyến đường dành cho người đi bộ cho khách hàng và người tiêu dùng đến các cửa hàng và các cơ sở bằng cách sử dụng internet và viễn thông liên quan; cung cấp thông tin liên quan đến các tuyến đường, tiền vé trên các đường thu phí, khoảng cách lái xe và ùn tắc giao thông; tiến hành hoặc hướng dẫn các chuyến du lịch; cung cấp thông tin liên quan đến thông tin du lịch ngoại trừ thông tin về chỗ ở; cung cấp thông tin liên quan đến thông tin du lịch ngoại trừ thông tin về chỗ ở bằng cách sử dụng internet và viễn thông liên quan; cung cấp thông tin tham quan cho khách du lịch và các thông tin tham quan khác ngoại trừ thông tin về chỗ ở; cung cấp thông tin liên quan đến các dịch vụ bãi đậu xe; cung cấp thông tin liên quan đến đường có thu phí; cung cấp thông tin liên quan đến đường bao gồm các tuyến đường, số tiền phải trả của các đường có thu phí, khoảng cách chạy và ùn tắc giao thông
42
Thiết kế và tạo lập cơ sở dữ liệu máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; lập trình máy tính, hoặc bảo trì phần mềm máy tính; cung cấp các chương trình máy tính để thiết kế, biên tập và sửa đổi bản đổ địa lý, âm thanh, đồ họa, hình ảnh và văn bản; cung cấp công cụ tìm kiếm internet liên quan đến thông tin địa lý bản đồ; cung cấp công cụ tìm kiếm cho internet và mạng viễn thông có liên quan; thiết kế, lập trình, hoặc duy trì các chương trình máy tính cho cơ sở dữ liệu máy tính được sử dụng để tạo lập thông tin bản đồ địa lý; thiết kế, tạo lập hoặc duy trì các chương trình máy tính dùng để thiết kế, biên tập và sửa đổi bản đồ địa lý, âm thanh, đồ họa, hình ảnh và văn bản; cung cấp các chương trình máy tính cho cơ sở dữ liệu máy tính để tạo ra các thông tin du lịch và thông tin bản đồ địa lý; cung cấp các chương trình máy tính; cung cấp các chương trình máy tính khác; cho thuê dung lượng lưu trữ cho máy chủ internet; cung cấp thông tin bản đồ địa lý
출원인 / 권리자
-
1-6-1 higashishinbashi, minato-ku, tokyo, japan
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.