Nhãn hiệu INNOPHARMA

標章

INNOPHARMA

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2010-09179 — 28/04/2010
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ và công nghệ thủ đô (capital ip&t co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2010-09179 — 25/07/2010 — a

商標

INNOPHARMA

商標の色

vàng, xanh lá cây, trắng

標章の種類

A5.3.14; 1.15.23

商品・役務の区分

35
Buôn bán dược phẩm, dược chất, thuốc đông y, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế, thực phẩm chức năng, trang thiết bị y tế, mua bán mỹ phẩm, dầu gội đầu, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, xà phòng, nước rửa chén; mua bán lương thực, thực phẩm, bánh, kẹo, bột ngũ cốc, chè, cà phê, cacao, sữa và các sản phẩm từ sữa, thịt, cá, gia cầm, trứng, nước giải khát, nước uống tinh khiết, bia, rượu

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談