Nhãn hiệu i Uniwell
상표
i Uniwell
상표 색상
trắng, xanh tím
표장 유형
4.5.2; 4.5.3
상품/서비스 분류
35
Mua bán máy tính tiền điện tử, máy văn phòng, máy in, máy vi tính, hàng kim khí điện máy, xe gắn máy, hàng điện lạnh, điện gia dụng, mỹ phẩm, công nghệ phẩm, văn phòng phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, lương thực thực phẩm, nông thủy sản, nguyên liệu, hương liệu, hoá chất; mua bán xăng dầu do, ko, fo, dầu nhờn, mỡ bò; mua bán vải sợi, sản phẩm dệt may, phân bón
출원인 / 권리자
-
35 hoàng sa, phường đakao, quận 1, thành phố hồ chí minh16/03/2008
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty tnhh thương mại dịch vụ và xây dựng lý phú vinh
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.