Nhãn hiệu i Uniwell

표장

i Uniwell

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Thông thường
출원번호 및 출원일 4-2006-16044 — 21/09/2006
상태 cấp bằng
등록번호 및 등록일 4-0097707 — 16/03/2008
만료일 21/09/2026
상표 번역 —
산업재산권 대리인 dntn dịch vụ thương mại và sở hữu công nghiệp song ngọc (i.p.t.s.)
공보 번호 및 공보일
4-0097707 — 26/11/2006 — b
4-0097707 — 24/04/2008 — b

상표

i Uniwell

상표 색상

trắng, xanh tím

표장 유형

4.5.2; 4.5.3

상품/서비스 분류

35
Mua bán máy tính tiền điện tử, máy văn phòng, máy in, máy vi tính, hàng kim khí điện máy, xe gắn máy, hàng điện lạnh, điện gia dụng, mỹ phẩm, công nghệ phẩm, văn phòng phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ, vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, lương thực thực phẩm, nông thủy sản, nguyên liệu, hương liệu, hoá chất; mua bán xăng dầu do, ko, fo, dầu nhờn, mỡ bò; mua bán vải sợi, sản phẩm dệt may, phân bón

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

công ty tnhh thương mại dịch vụ và xây dựng lý phú vinh

모두 보기
이 상표 상담 요청