Nhãn hiệu Honey maid
상표
Honey maid
상표 색상
—
표장 유형
26.1.2
상품/서비스 분류
30
Bánh; kẹo; sôcôla; ca cao; đồ uống làm từ sôcôla; đồ uống làm từ ca cao (tất cả có chứa mật ong)
출원인 / 권리자
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
nguyễn duy dũng
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
TECHHIGH
ID: 4-2023-10764
cấp bằng
4-2023-37141
ID: 4-2023-37141
cấp bằng
Oikos Yoghurt
ID: 4-2011-18345
hết hạn
AGCUMIN
ID: 4-2018-17580
từ chối
Khortyts@ Khortyts @
ID: 4-2011-18861
hết hạn
Glenfiddich
ID: 4-2012-01982
từ chối
Glensilver's
ID: 4-2012-01981
từ chối
Marry's Cream
ID: 4-2012-01980
từ chối