Nhãn hiệu HM Hanoi metal, hình

標章

HM Hanoi metal, hình

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2007-24618 — 29/11/2007
状態 hết hạn
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh tư vấn sở hữu trí tuệ việt (viet ip co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2007-24618 — 24/09/2008 — a

商標

HM Hanoi metal, hình

商標の色

vàng nhạt, vàng đậm, xanh dương, trắng

標章の種類

26.1.1; 26.3.1; A26.11.9

商品・役務の区分

6
Sắt thép
35
Mua bán kim khí, nguyên vật liệu phục vụ ngành thép, máy móc, thiết bị phụ tùng ô tô, thiết bị phụ tùng xe máy, phương tiện bốc xếp, phương tiện san ủi (lấp), vòng bi, vật liệu điện, dụng cụ cơ khí, thiết bị viễn thông, điện tử, điện lạnh, máy vi tính, các thiết bị ngoại vi, vật liệu xây dựng, xuất nhập khẩu kim khí, đại lý ký gửi, dịch vụ bán hàng siêu thị
36
Mua bán bất động sản, cho thuê văn phòng, đầu tư vốn cho việc xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng, đầu tư tài chính cho việc kinh doanh khu vu chơi giải trí, khai thuê hải quan, dịch vụ cho thuê căn hộ
37
Sửa chữa ô tô, bảo dưỡng ô tô, sửa chữa xe máy, bảo dưỡng xe máy
39
Dịch vụ giao nhận, dịch vụ vận chuyón, cho thuê kho bãi
40
Lắp ráp các loại xe, xử lý kim loại, gia công kim loại (mạ, đánh bóng, cán), gia công từng bộ phận (cụm chi tiết) các loại xe cho các nhà sản xuất xe
41
Dịch vụ thể thao
43
Khách sạn, nhà hàng ăn uống

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty cổ phần kim khí hà nội

すべて見る
この商標について相談