Nhãn hiệu HM Hanoi metal, hình
商標
HM Hanoi metal, hình
商標の色
vàng nhạt, vàng đậm, xanh dương, trắng
標章の種類
26.1.1; 26.3.1; A26.11.9
商品・役務の区分
6
Sắt thép
35
Mua bán kim khí, nguyên vật liệu phục vụ ngành thép, máy móc, thiết bị phụ tùng ô tô, thiết bị phụ tùng xe máy, phương tiện bốc xếp, phương tiện san ủi (lấp), vòng bi, vật liệu điện, dụng cụ cơ khí, thiết bị viễn thông, điện tử, điện lạnh, máy vi tính, các thiết bị ngoại vi, vật liệu xây dựng, xuất nhập khẩu kim khí, đại lý ký gửi, dịch vụ bán hàng siêu thị
36
Mua bán bất động sản, cho thuê văn phòng, đầu tư vốn cho việc xây dựng các công trình cơ sở hạ tầng, đầu tư tài chính cho việc kinh doanh khu vu chơi giải trí, khai thuê hải quan, dịch vụ cho thuê căn hộ
37
Sửa chữa ô tô, bảo dưỡng ô tô, sửa chữa xe máy, bảo dưỡng xe máy
39
Dịch vụ giao nhận, dịch vụ vận chuyón, cho thuê kho bãi
40
Lắp ráp các loại xe, xử lý kim loại, gia công kim loại (mạ, đánh bóng, cán), gia công từng bộ phận (cụm chi tiết) các loại xe cho các nhà sản xuất xe
41
Dịch vụ thể thao
43
Khách sạn, nhà hàng ăn uống
出願人/権利者
-
20 tôn thất tùng, quận đống đa, thành phố hà nội
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。