Nhãn hiệu Herb garden
Thông tin chung
Loại đơn
Nhãn hiệu
Kiểu đăng ký
Thông thường
Số đơn và Ngày nộp đơn
4-2006-02415 — 21/02/2006
Trạng thái
cấp bằng
Số bằng và ngày cấp
4-0098998 — 03/04/2008
Ngày hết hạn
21/02/2036
Nhãn hiệu dịch thuật
—
Đại diện sở hữu công nghiệp
công ty tnhh nam việt và liên danh (vipco)
Số công bố và Ngày công bố
4-0098998 — 25/06/2006 — b
4-0098998 — 25/05/2008 — b
Nhãn hiệu
Herb garden
Màu sắc nhãn hiệu
—
Kiểu của mẫu nhãn
—
Nhóm hàng hóa / dịch vụ
3
Xà phòng, mặt nạ trang điểm, phấn dùng cho trang điểm, sữa tắm, kem bôi toàn thân, sữa tắm dạng gel, nước làm mềm da toàn thân, chì kẻ mắt, bút kẻ lông mày, sữa rửa mặt, keo dưỡng tóc, keo bọt dưỡng tóc, dầu xả, dầu gội đầu, gôm xịt tóc, bột giặt quần áo, son môi, sữa giữ ẩm cho da, nước tẩy móng tay, nước làm se da không dùng cho y tế dùng cho mục đích trang điểm, nước hoa, kem làm sạch da, kem dưỡng da, sữa dưỡng da, kem chống nắng, nước thơm dùng để bôi da sau khi rửa ráy, thuốc đánh răng
Chủ đơn / chủ bằng
Nội dung loại trừ
Các yếu tố / nội dung không được bảo hộ độc quyền trong nhãn hiệu này.
Chưa có nội dung loại trừ.
Cùng chủ đơn
lg household & health care.,ltd
Đang tải nhãn hiệu cùng chủ đơn…
Không tìm thấy nhãn hiệu khác cùng chủ đơn.
VOV
ID: 4-2021-12239
cấp bằng
VOV
ID: 4-2021-10877
cấp bằng
ISA KNOX LXNEW SOLAIRE
ID: 4-2022-05314
cấp bằng
ISA KNOX LXNEW
ID: 4-2022-05315
cấp bằng
CHUNSAM RADIANT WHITE [Cheon-sam-seol-yun]
ID: 4-2018-41613
cấp bằng
VOV
ID: 4-2021-10878
cấp bằng
HIMALAYA PINKSALT [HIMALAYA-PINKSALT-DAM-EUM: chứa muối hồng Himalaya]
ID: 4-2019-12599
cấp bằng
[himalaya pinksalt: muối hồng Himalaya]
ID: 4-2019-52320
cấp bằng