Nhãn hiệu HAWA

표장

HAWA

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2013-20438 — 05/09/2013
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2013-20438 — 24/11/2013 — a

상표

HAWA

상표 색상

xanh lá cây đậm.

표장 유형

26.13.25

상품/서비스 분류

35
Giới thiệu sản phẩm, trưng bày sản phẩm; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; cho thuê không gian quảng cáo; thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng; tư vấn nghiệp vụ thương mại; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông cho mục đích bán lẻ

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청