Nhãn hiệu HARDSHELL

標章

HARDSHELL

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-10605 — 27/05/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ winco (winco co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2009-10605 — 24/08/2009 — a

商標

HARDSHELL

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

1
Chế phẩm xử lý nước ao và hồ nuôi thuỷ sản
35
Mua bán, quảng cáo, xuất nhập khẩu: chế phẩm xử lý nước ao và hồ nuôi thuỷ sản, thức ăn cho tôm cá

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談