Nhãn hiệu HAPHARMA

標章

HAPHARMA

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-03621 — 04/03/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2012-03621 — 24/07/2012 — a

商標

HAPHARMA

商標の色

xanh lá cây

標章の種類

A25.3.3; A19.13.21

商品・役務の区分

5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; bông
10
Vật tư y tế (bơm tiêm, que thử, băng để băng bó hỗ trợ, dây chuyền dịch, gạc dùng trong phẫu thuật)

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談