Nhãn hiệu HAINOZAL

標章

HAINOZAL

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-13640 — 24/06/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ và công nghệ thủ đô (capital ip&t co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2012-13640 — 26/08/2012 — a

商標

HAINOZAL

商標の色

nâu đỏ sẫm, tím, trắng, đỏ, xanh đậm, ghi, nâu

標章の種類

A25.7.21; 26.4.2; 26.7.25; 26.2.7

商品・役務の区分

3
Mỹ phẩm, dầu gội đầu, nước hoa, kem dưỡng da, sữa tắm, sữa rửa mặt

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談