Nhãn hiệu hải phố

표장

hải phố

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2008-25797 — 03/12/2008
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2008-25797 — 24/02/2009 — a

상표

hải phố

상표 색상

đen, đỏ

표장 유형

26.1.1; 26.1.6; 24.15.21

상품/서비스 분류

37
Xây dựng các công trình dân dụng, công trình công nghiệp, công trình cầu đường, thủy lợi, giao thông; cho thuê thiết bị xây dựng; trang trí nội - ngoại thất

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

모두 보기
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
이 상표 상담 요청