Nhãn hiệu HAFARO

標章

HAFARO

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-15170 — 22/07/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2009-15170 — 25/10/2009 — a

商標

HAFARO

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

29
Rau, quả nấu chín, sấy khô, đóng hộp; rau, quả đã được bảo quản
31
Hoa, quả tươi; rau, cỏ tươi, cỏ khô cho súc vật nuôi
32
Các loại đồ uống không có cồn, bia, nước khoáng, nước ga; đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả
33
Đồ uống có cồn

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談