Nhãn hiệu gripz

標章

gripz

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-20174 — 26/09/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 văn phòng luật sư a hoà (ahoa law office)
公報番号・公報日
4-2011-20174 — 25/12/2011 — a

商標

gripz

商標の色

—

標章の種類

A5.5.20; A5.5.21; 1.15.15

商品・役務の区分

25
Giày; đồ đi ở chân; quần áo lót mặc bên trong; áo khoác ngoài; đồ đội đầu
35
Quảng cáo; thông tin thương mại và tư vấn tiêu dùng (cửa hàng tư vấn người tiêu dùng); dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, để bán lẻ; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng lưới máy vi tính; trang trí các quầy kính cửa hàng; thương mại truyền hình

出願人/権利者

  • 156 prince charles crescent, #16-19 tanglin view, tower a, singapore 159015

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談