Nhãn hiệu go Music

標章

go Music

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2010-20318 — 27/09/2010
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2010-20318 — 26/12/2010 — a

商標

go Music

商標の色

trắng, ghi, xanh da trời

標章の種類

A24.17.12; 26.13.25

商品・役務の区分

9
Máy hát tự động (âm nhạc); xuất bản phẩm điện tử có thể tải xuống; máy tính xách tay; máy vi tính; loa phóng thanh; loa (để nói)
15
Dụng cụ âm nhạc; hộp nhạc, nhạc cụ âm nhạc tạo ra nhiều âm thanh khác nhau (kể các bắt chước các nhạc cụ khác); nhạc cụ
16
Lịch; thiếp chúc mừng; sổ tay; truyện tranh; hộp bút; bưu thiếp; vở viết hoặc vẽ; tập (sách) bài hát; phong bì (văn phòng phẩm); áp phích quảng cáo; đồ dùng văn phòng (không kể đồ gỗ); bút (đồ dùng văn phòng), biển quảng cáo (tranh cổ động, áp phích) bằng giấy hoặc bìa cứng
28
Đồ chơi; trò chơi không dùng với màn hình hoặc màn chiếu ngoài; trò chơi; quần áo cho búp bê; búp bê; gấu bông
41
Dịch vụ sáng tác nhạc; phòng hòa nhạc; cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; lồng tiếng, lồng nhạc; dịch vụ chế bản điện tử; tổ chức cuộc thi (cho giáo dục và giải trí); dịch vụ giải trí; tổ chức và điều khiển buổi hòa nhạc; tổ chức triển lãm văn hóa hoặc giáo dục; tổ chức khiêu vũ; tổ chức trình diễn (dịch vụ ông bầu); tổ chức buổi tiệc (giải trí); dịch vụ cung cấp xuất bản phẩm điện tử không tải xuống được; dịch vụ về dàn nhạc giao hưởng; xuất bản sách báo điện tử trực tuyến

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談