Nhãn hiệu GNC

標章

GNC

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-25985 — 30/11/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ đại diện (ipaco.,ltd)
公報番号・公報日
4-2009-25985 — 24/02/2010 — a

商標

GNC

商標の色

xanh, trắng

標章の種類

26.4.2; 26.1.2; A26.11.12; A1.5.3; 18.3.2; 18.3.23; 26.13.25

商品・役務の区分

35
Mua bán thuốc trừ sâu, hạt giống, sắt thép, tôn, phân bón và máy móc, thiết bị dùng trong nông nghiệp gồm: máy cắt lúa, máy sạ hàng, bình xịt, máy xịt

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談