Nhãn hiệu Gas HASCOM PETRO

標章

Gas HASCOM PETRO

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-05456 — 22/03/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh đại tín và liên danh (daitin and associates co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2012-05456 — 24/06/2012 — a

商標

Gas HASCOM PETRO

商標の色

đỏ, xanh, trắng

標章の種類

1.15.5; 26.4.2

商品・役務の区分

4
Khí gas (nhiên liệu); khí hoá lỏng (nhiên liệu); dầu công nghiệp; dầu nhớt động cơ; dầu nhiên liệu
35
Mua bán khí hoá lỏng, các sản phẩm dầu khí, phân đạm, amôniắc, các sản phẩm hoá chất, van gas, bình gas, bếp gas, đường ống dẫn gas; đại lý mua bán khí hoá lỏng, các sản phẩm dầu khí, phân đạm, amôniắc, các sản phẩm hoá chất, van gas, bình gas, bếp gas, đường ống dẫn gas; dịch vụ xuất nhập khẩu; dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; dịch vụ cung cấp thông tin thương mại; dịch vụ giới thiệu hàng hoá
37
Dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy, thiết bị phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh gas; dịch vụ xây dựng; dịch vụ xây lắp và bảo dưỡng đường ống
39
Dịch vụ vận tải khí hoá lỏng; dịch vụ cho thuê kho bãi; dịch vụ chiết nạp khí hoá lỏng
41
Đào tạo lao động kỹ thuật ngành gas
42
Dịch vụ tư vấn thiết kế, chuyón giao công nghệ máy, thiết bị phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh gas; giám định kỹ thuật chai chứa khí hoá lỏng và các thiết bị chịu áp lực; dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn đối với chai chứa khí hoá lỏng và các thiết bị chịu áp lực; dịch vụ giám định chất lượng

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty cổ phần kinh doanh khí hoá lỏng miền bắc

すべて見る
この商標について相談