Nhãn hiệu Gas HASCOM PETRO
商標
Gas HASCOM PETRO
商標の色
đỏ, xanh, trắng
標章の種類
1.15.5; 26.4.2
商品・役務の区分
4
Khí gas (nhiên liệu); khí hoá lỏng (nhiên liệu); dầu công nghiệp; dầu nhớt động cơ; dầu nhiên liệu
35
Mua bán khí hoá lỏng, các sản phẩm dầu khí, phân đạm, amôniắc, các sản phẩm hoá chất, van gas, bình gas, bếp gas, đường ống dẫn gas; đại lý mua bán khí hoá lỏng, các sản phẩm dầu khí, phân đạm, amôniắc, các sản phẩm hoá chất, van gas, bình gas, bếp gas, đường ống dẫn gas; dịch vụ xuất nhập khẩu; dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu; dịch vụ cung cấp thông tin thương mại; dịch vụ giới thiệu hàng hoá
37
Dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy, thiết bị phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh gas; dịch vụ xây dựng; dịch vụ xây lắp và bảo dưỡng đường ống
39
Dịch vụ vận tải khí hoá lỏng; dịch vụ cho thuê kho bãi; dịch vụ chiết nạp khí hoá lỏng
41
Đào tạo lao động kỹ thuật ngành gas
42
Dịch vụ tư vấn thiết kế, chuyón giao công nghệ máy, thiết bị phục vụ cho hoạt động sản xuất, kinh doanh gas; giám định kỹ thuật chai chứa khí hoá lỏng và các thiết bị chịu áp lực; dịch vụ kiểm định kỹ thuật an toàn đối với chai chứa khí hoá lỏng và các thiết bị chịu áp lực; dịch vụ giám định chất lượng
出願人/権利者
-
tầng 11, toà nhà viện dầu khí, số 173, phố trung kính, phường yên hoà, quận cầu giấy, thành phố hà nội
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。