Nhãn hiệu GAMUDA LAND VIETNAM G M

標章

GAMUDA LAND VIETNAM G M

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-19200 — 09/09/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2009-19200 — 25/07/2010 — a

商標

GAMUDA LAND VIETNAM G M

商標の色

đỏ

標章の種類

26.4.2; A26.11.12; 7.11.1

商品・役務の区分

35
Quảng cáo; quản lý kinh doanh; quản lý giao dịch bao gồm: quản lý những giao dịch liên quan đến kinh doanh về các dịch vụ thể thao, khách sạn và nhà hàng, quản lý những giao dịch liên quan đến những dịch vụ hỗ trợ văn phòng như cho thuê văn phòng (trong phạm vi khu quy hoạch của dự án); hoạt động văn phòng
36
Bất động sản; quản lý những giao dịch liên quan đến kinh doanh bất động sản (trong phạm vi quy hoạch của dự án)
37
Xây dựng; sửa chữa, lắp đặt những công trình xây dựng trong phạm vi quy hoạch của dự án công viên yên sở; sửa chữa và lắp đặt trong lĩnh vực xây dựng đường xá tại dự án công viên yên sở

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談