Nhãn hiệu G8

標章

G8

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2008-21132 — 30/09/2008
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh luật gia phạm (pham jurist co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2008-21132 — 24/07/2012 — a

商標

G8

商標の色

—

標章の種類

A26.3.6; 26.3.1; 26.1.1

商品・役務の区分

2
Sơn; vec ni
6
Vật liệu xây dựng bằng kim loại; đồ ngũ kim
9
Điện thoại cố định và di động, máy vi tính, phần mềm máy tính
19
Vật liệu xây dựng phi kim loại
35
Mua bán gas, bếp gas và phụ tùng thay thế, vật liệu xây dựng, sơn, vec ni, gốm, sứ, đồ ngũ kim, thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế, đồ dùng cá nhân, sắt, thép, sản phẩm kim loại đúc sẵn, thùng, bể chứa, nồi hơi, điện thoại cố định và di động, máy vi tính và linh kiện máy tính, phần mềm máy tính, môi giới, xúc tiến thương mại; đại lý mua bán ký gửi hàng hóa
37
Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, chuẩn bị mặt bằng; trang trí nội ngoại thất, lắp đặt trang thiết bị cho công trình xây dựng, hoàn thiện các công trình xây dựng

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty cổ phần thương mại và dịch vụ á châu g8

すべて見る
この商標について相談