Nhãn hiệu FREETECH

표장

FREETECH

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2012-19341 — 29/08/2012
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2012-19341 — 24/03/2013 — a

상표

FREETECH

상표 색상

—

표장 유형

26.15.9; 26.15.11

상품/서비스 분류

39
Dịch vụ lưu trữ tài liệu khoa học công nghệ
41
Dịch vụ cung cấp các tiện nghi bảo tàng (dùng cho việc giới thiệu, trưng bày)
42
Dịch vụ khoa học vá công nghệ bao gồm: dịch vụ thông tin khoa học và công nghệ; dịch vụ chuyón giao công nghệ
45
Dịch vụ sở hữu trí tuệ

출원인 / 권리자

  • p1302 chung cư bộ khcn, tổ 33, quan hoa, quận cầu giấy, thành phố hà nội

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

đặng thu hường

모두 보기
이 상표 상담 요청