Nhãn hiệu FREETECH
상표
FREETECH
상표 색상
—
표장 유형
26.15.9; 26.15.11
상품/서비스 분류
39
Dịch vụ lưu trữ tài liệu khoa học công nghệ
41
Dịch vụ cung cấp các tiện nghi bảo tàng (dùng cho việc giới thiệu, trưng bày)
42
Dịch vụ khoa học vá công nghệ bao gồm: dịch vụ thông tin khoa học và công nghệ; dịch vụ chuyón giao công nghệ
45
Dịch vụ sở hữu trí tuệ
출원인 / 권리자
-
p1302 chung cư bộ khcn, tổ 33, quan hoa, quận cầu giấy, thành phố hà nội
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.