Nhãn hiệu FLYCO [khoa học công nghệ]

標章

FLYCO [khoa học công nghệ]

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2013-18597 — 15/08/2013
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2013-18597 — 24/11/2013 — a

商標

FLYCO [khoa học công nghệ]

商標の色

—

標章の種類

26.4.2

商品・役務の区分

8
Kéo xén (tông đơ) để cạo râu; kẹp uốn tóc dao cạo, dùng điện và không dùng điện; dao bào, dùng điện và không dùng điện; dụng cụ vặt lông dùng điện và không dùng điện: kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân dùng điện và không dùng điện; bàn là
11
Ấm đun nước dùng điện; bình đun nước nóng; máy sấy tóc; thiết bị phun hơi nước làm phẳng vải

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談