Nhãn hiệu FLYCO [khoa học công nghệ]
商標
FLYCO [khoa học công nghệ]
商標の色
—
標章の種類
26.4.2
商品・役務の区分
8
Kéo xén (tông đơ) để cạo râu; kẹp uốn tóc dao cạo, dùng điện và không dùng điện; dao bào, dùng điện và không dùng điện; dụng cụ vặt lông dùng điện và không dùng điện: kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân dùng điện và không dùng điện; bàn là
11
Ấm đun nước dùng điện; bình đun nước nóng; máy sấy tóc; thiết bị phun hơi nước làm phẳng vải
出願人/権利者
-
a1/12 ấp 1, xã vĩnh lộc a, huyện bình chánh, thành phố hồ chí minh
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。