Nhãn hiệu Fiber vnn Internet cáp quang

標章

Fiber vnn Internet cáp quang

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-19003 — 12/09/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2011-19003 — 29/01/2012 — a

商標

Fiber vnn Internet cáp quang

商標の色

xanh dương, đỏ, ghi

標章の種類

A25.7.3

商品・役務の区分

35
Tra cứu dữ liệu trong máy vi tính cho người khác
38
Truyền thư tín và hình ảnh bằng máy vi tính; thông tin liên lạc bằng mày vi tính; dịch vụ viễn thông văn bản

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談