Nhãn hiệu FARMAPEX

標章

FARMAPEX

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2008-06773 — 31/03/2008
状態 rút đơn
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh trường xuân (ageless co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2008-06773 — 24/06/2008 — a

商標

FARMAPEX

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

5
Dược phẩm; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế; chế phẩm hóa học dùng trong ngành dược; chất ăn kiêng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế
35
Dịch vụ mua bán: dược phẩm; dược liệu; nguyên liệu, phụ liệu để sản xuất thuốc; trang thiết bị y tế, vật tư, linh phụ kiện thiết bị y tế; mỹ phẩm; thực phẩm; các sản phẩm dinh dưỡng, hóa chất, dịch vụ xuất nhập khẩu: dược phẩm; dược liệu; nguyên liệu, phụ liệu để sản xuất thuốc; trang thiết bị y tể, vật tư, linh phụ kiện thiết bị y tế; mỹ phẩm; thực phẩm; các sản phẩm dinh dưỡng, hóa chất; dịch vụ giới thiệu: dược phẩm; dược liệu; nguyên liệu, phụ liệu để sản xuất thuốc; trang thiết bị y tế, vật tư, linh phụ kiện thiết bị y tế; mỹ phẩm; thực phẩm; các sản phẩm dinh dưỡng, hóa chất; dịch vụ quảng cáo: dược phẩm; dược liệu; nguyên liệu, phụ liệu để sản xuất thuốc; trang thiết bị y tế, vật tư, linh phụ kiện thiết bị y tế; mỹ phẩm; thực phẩm; các sản phẩm dinh dưỡng, hóa chất
40
Dịch vụ sản xuất dược phẩm, dược liệu, mỹ phẩm (theo yêu cầu của người khác); dịch vụ gia công dược phẩm, dược liệu, mỹ phẩm (theo yêu cầu của người khác)

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談