Nhãn hiệu FARMAPEX
商標
FARMAPEX
商標の色
—
標章の種類
—
商品・役務の区分
5
Dược phẩm; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế; chế phẩm hóa học dùng trong ngành dược; chất ăn kiêng dùng cho mục đích y tế; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế
35
Dịch vụ mua bán: dược phẩm; dược liệu; nguyên liệu, phụ liệu để sản xuất thuốc; trang thiết bị y tế, vật tư, linh phụ kiện thiết bị y tế; mỹ phẩm; thực phẩm; các sản phẩm dinh dưỡng, hóa chất, dịch vụ xuất nhập khẩu: dược phẩm; dược liệu; nguyên liệu, phụ liệu để sản xuất thuốc; trang thiết bị y tể, vật tư, linh phụ kiện thiết bị y tế; mỹ phẩm; thực phẩm; các sản phẩm dinh dưỡng, hóa chất; dịch vụ giới thiệu: dược phẩm; dược liệu; nguyên liệu, phụ liệu để sản xuất thuốc; trang thiết bị y tế, vật tư, linh phụ kiện thiết bị y tế; mỹ phẩm; thực phẩm; các sản phẩm dinh dưỡng, hóa chất; dịch vụ quảng cáo: dược phẩm; dược liệu; nguyên liệu, phụ liệu để sản xuất thuốc; trang thiết bị y tế, vật tư, linh phụ kiện thiết bị y tế; mỹ phẩm; thực phẩm; các sản phẩm dinh dưỡng, hóa chất
40
Dịch vụ sản xuất dược phẩm, dược liệu, mỹ phẩm (theo yêu cầu của người khác); dịch vụ gia công dược phẩm, dược liệu, mỹ phẩm (theo yêu cầu của người khác)
出願人/権利者
-
36 đại lộ hữu nghị, khu công nghiệp việt nam-singapore, huyện thuận an, tỉnh bình dương
除外内容
本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。
除外内容はありません。