Nhãn hiệu Excellence Telecommunication

標章

Excellence Telecommunication

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2009-08340 — 28/04/2009
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2009-08340 — 26/07/2009 — a

商標

Excellence Telecommunication

商標の色

vàng nhạt, xanh lá cây sẫm, đen, trắng, da cam, xanh lá cây nhạt

標章の種類

26.3.1; A26.3.7; 26.3.4; A25.7.5; 24.15.3; A24.15.15; 1.15.23

商品・役務の区分

35
Mua bán các sản phẩm: thiết bị máy tính, linh kiện máy tính, thiết bị điện tử, thiết bị viễn thông, thiết bị điện gia dụng, thiết bị văn phòng; đại lý ký gửi và mua bán hàng hoá

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談