Nhãn hiệu et VNPT
상표
et VNPT
상표 색상
cam, đen, trắng
표장 유형
26.4.3; 26.4.7
상품/서비스 분류
35
Quảng cáo; truyền các thông báo quảng cáo bằng giấy; biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu trong máy tính; biên tập thông tin vào máy tính; hệ thống hoá thông tin vào máy tính; phát hành các tài liệu quảng cáo; phổ biến các thông báo quảng cáo, nghiên cứu thị trường; tổ chức triển lãm nhằm mục đích thương mại hoặc quảng cáo; quan hệ công chúng; quảng cáo trên đài phát thanh; quảng cáo bằng truyền hình; tổ chức hội chợ thương mại nhằm thương mại hoặc quảng cáo
38
Truyền các thông báo quảng cáo điện tử
39
Tổ chức cuộc du lịch; sự đặt chỗ cho vận chuyón hành khách; cho thuê xe; người đi cùng (hướng dẫn) khách du lịch; hãng du lịch trừ việc giữ chỗ khách sạn nhà trọ); vận chuyón hành khách
43
Đặt chỗ (giữ chỗ) chỗ ở tạm thời; nhà nghỉ (du lịch); đặt chỗ ở khách sạn; dịch vụ khách sạn; nhà hàng ăn uống; nhà nghỉ du lịch
출원인 / 권리자
-
số nhà 56 lê văn hưu, phường ngô thì nhậm, quận hai bà trưng, thành phố hà nội
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
công ty cổ phần dịch vụ du lịch trực tuyến
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.