Nhãn hiệu et VNPT

표장

et VNPT

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2008-02166 — 28/01/2008
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2008-02166 — 24/04/2008 — a

상표

et VNPT

상표 색상

cam, đen, trắng

표장 유형

26.4.3; 26.4.7

상품/서비스 분류

35
Quảng cáo; truyền các thông báo quảng cáo bằng giấy; biên tập thông tin vào cơ sở dữ liệu trong máy tính; biên tập thông tin vào máy tính; hệ thống hoá thông tin vào máy tính; phát hành các tài liệu quảng cáo; phổ biến các thông báo quảng cáo, nghiên cứu thị trường; tổ chức triển lãm nhằm mục đích thương mại hoặc quảng cáo; quan hệ công chúng; quảng cáo trên đài phát thanh; quảng cáo bằng truyền hình; tổ chức hội chợ thương mại nhằm thương mại hoặc quảng cáo
38
Truyền các thông báo quảng cáo điện tử
39
Tổ chức cuộc du lịch; sự đặt chỗ cho vận chuyón hành khách; cho thuê xe; người đi cùng (hướng dẫn) khách du lịch; hãng du lịch trừ việc giữ chỗ khách sạn nhà trọ); vận chuyón hành khách
43
Đặt chỗ (giữ chỗ) chỗ ở tạm thời; nhà nghỉ (du lịch); đặt chỗ ở khách sạn; dịch vụ khách sạn; nhà hàng ăn uống; nhà nghỉ du lịch

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

công ty cổ phần dịch vụ du lịch trực tuyến

모두 보기
이 상표 상담 요청