Nhãn hiệu EPAYMENT

표장

EPAYMENT

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2013-10594 — 23/05/2013
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2013-10594 — 24/11/2013 — a

상표

EPAYMENT

상표 색상

—

표장 유형

—

상품/서비스 분류

9
Máy kế toán, máy vi tính, phần mềm máy tính và chương trình máy vi tính (đã ghi sẵn), đĩa mềm, đĩa từ
35
Kế toán; lập các thống kê kế toán; quản lý cơ sở dữ liệu trong máy tính, dịch vụ thương mại diện tử (quảng cáo sản phẩm trên mạng cho khách để bán hàng), dịch vụ uỷ thác xuất nhập khẩu, cho thuê máy và thiết bị văn phòng khác thuộc nhóm; đánh giá thuế phải nộp
36
Môi giới hải quan, nhận uỷ thác của doanh nghiệp khai thủ tục hải quan
38
Thông tin liên lạc bằng máy vi tính, dịch vụ tổ chức hội nghị qua điện thoại; truyền nhận dữ liệu điện tử, thông tin liên lạc bằng điện báo; thông tin liên lạc bằng điện thoại, dịch vụ điện báo
42
Dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; dịch vụ tạo và duy trì trang web cho người khác, thiết kế hệ thống máy tính, bảo dưỡng phần mềm máy tính, dịch vụ cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet, dịch vụ cho thuê phần mềm máy tính

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청