Nhãn hiệu EFFIT
상표
EFFIT
상표 색상
—
표장 유형
—
상품/서비스 분류
3
Xà phòng; nước hoa; tinh dầu (mỹ phẩm); mỹ phẩm; nước xức tóc (mỹ phẩm); kem đánh răng; xà phòng thơm; xà phòng tắm toàn thân; dầu gội đầu; dầu dưỡng tóc (mỹ phẩm); hương trầm (nhang thắp); nước thơm để xức (mỹ phẩm); mỹ phẩm dùng để chăm sóc da; mỹ phẩm trang điểm; nước thơm dùng cho trang điểm; sữa trang điểm; chất làm se dùng cho mục đích trang điểm; mặt nạ làm đẹp trang điểm; mỹ phẩm dùng để rửa mặt; chất dưỡng môi (không dùng cho mục đích y tế); chất dưỡng môi có hương thơm (không dùng cho mục đích y tế); mỹ phẩm để hóa trang; chế phẩm để tẩy son phấn trang điểm; mỹ phẩm dùng để tắm; muối để tắm (không dùng trong ngành y); kem bôi tay (mỹ phẩm); mỹ phẩm chăm sóc da toàn thân (không dùng trong ngành y); chất gel dưỡng da mặt và toàn thân (mỹ phẩm); chế phẩm làm rụng lông (mỹ phẩm); kem dùng để cạo râu; chế phẩm làm rám nắng (mỹ phẩm); chế phẩm chống nắng (mỹ phẩm); nước xúc miệng không dùng trong ngành y; nước thơm bôi sau khi cạo râu; thuốc nhuộm tóc; chế phẩm để tẩy mầu (mỹ phẩm); chế phẩm tẩy mầu cho tóc (mỹ phẩm); xà phòng khử trùng; miếng giấy mỏng tẩm nước thơm mỹ phẩm; chế phẩm làm thơm sạch hơi thở không dùng cho mục đích y tế; lông mi giả; móng (tay, chân) giả; nước thơm xức tóc (mỹ phẩm); keo xịt tóc (mỹ phẩm); chế phẩm làm khỏe tóc (mỹ phẩm); chất đánh bóng móng (tay, chân); mỹ phẩm làm cho người thon lại; kem làm trắng da; bông tăm dùng cho mục đích trang điểm; bông xơ dùng cho mục đích trang điểm (không dùng cho mục đích y tế); chế phẩm làm giảm vết rám nắng (mỹ phẩm); chế phẩm làm sạch da (không dùng cho mục đích y tế); chế phẩm dầu thơm (không dùng cho mục đích y tế); dầu thơm bao gồm tinh dầu và dầu để xức (không dùng cho mục đích y tế); mỹ phẩm chống lão hoá da; kem bôi chống nếp nhăn trên da; mỹ phẩm dạng lỏng dùng chăm sóc da làm giảm bớt các vết đốm đen trên da; kem bôi dạng mỡ làm từ dầu mỏ dùng cho mục đích trang điểm; chế phẩm làm cho tóc uốn bền nếp; xà phòng có tẩm thuốc; xà phòng khử mùi; chất khử mùi dùng cho cá nhân (mỹ phẩm); xà phòng chống đổ mồ hôi; chế phẩm chống đổ mồ hôi (mỹ phẩm)
출원인 / 권리자
-
8 - 1, tatsumi - 1 - chome, ikuno - ku, osaka 544-8666, japan
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.
동일 출원인
rohto pharmaceutical co.,ltd
동일 출원인의 상표를 불러오는 중…
동일 출원인의 다른 상표를 찾지 못했습니다.
50Megumi
ID: 4-2022-30802
cấp bằng
R:STEM
ID: 4-2022-01105
cấp bằng
50 [megumi: phúc lành, duyên dáng, nhân từ]
ID: 4-2022-30803
cấp bằng
Deena
ID: 4-2023-48242
cấp bằng
NEXTA
ID: 4-2021-50251
cấp bằng
TEARSHIELD TECHNOLOGY
ID: 4-2023-13472
cấp bằng
R STEM
ID: 4-2022-01106
cấp bằng
D-na
ID: 4-2020-11307
cấp bằng