Nhãn hiệu Ecohome
상표
Ecohome
상표 색상
—
표장 유형
—
상품/서비스 분류
5
Tã lót [tã trẻ em]
20
Đệm, bàn, ghế, giường, tủ, giá, kệ, khung treo, gối, móc treo không bằng kim loại
21
Dụng cụ và đồ chứa dùng gia đình hoặc bếp núc: chậu, rổ [không bằng kim loại], muôi [đồ dùng trên bàn], đũa, cốc, chai lọ, bình chứa, đĩa, hộp
24
Hàng dệt may: vải, lụa; găng tay để giặt; chăn; ga trải giường; khăn trải bàn băng vải, khăn trải giường bằng vải, khăn tắm, rèm bằng sợi dệt, màn chống muỗi
25
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu, cà vạt, thắt lưng (trang phục), bít tất, mũ, giày, dép; áo mưa
26
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng, khuy (cho quần áo), khuy bấm (cho quần áo), khuy móc (cho quần áo), hoa nhân tạo, khóa kéo, kẹp tóc
27
Tấm thảm
출원인 / 권리자
-
thôn 1, xã thạch hòa, huyện thạch thất, thành phố hà nội
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.