Nhãn hiệu Ecohome

표장

Ecohome

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2012-07051 — 11/04/2012
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2012-07051 — 24/03/2013 — a

상표

Ecohome

상표 색상

—

표장 유형

—

상품/서비스 분류

5
Tã lót [tã trẻ em]
20
Đệm, bàn, ghế, giường, tủ, giá, kệ, khung treo, gối, móc treo không bằng kim loại
21
Dụng cụ và đồ chứa dùng gia đình hoặc bếp núc: chậu, rổ [không bằng kim loại], muôi [đồ dùng trên bàn], đũa, cốc, chai lọ, bình chứa, đĩa, hộp
24
Hàng dệt may: vải, lụa; găng tay để giặt; chăn; ga trải giường; khăn trải bàn băng vải, khăn trải giường bằng vải, khăn tắm, rèm bằng sợi dệt, màn chống muỗi
25
Quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu, cà vạt, thắt lưng (trang phục), bít tất, mũ, giày, dép; áo mưa
26
Đăng ten, đồ thêu, ruy băng, khuy (cho quần áo), khuy bấm (cho quần áo), khuy móc (cho quần áo), hoa nhân tạo, khóa kéo, kẹp tóc
27
Tấm thảm

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청