Nhãn hiệu Dried Fruits

標章

Dried Fruits

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2008-18166 — 24/08/2008
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2008-18166 — 24/11/2008 — a

商標

Dried Fruits

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

29
Nho khô; nho đã chế biến; bơ; rau củ quả, hạt phơi sấy khô hoặc làm chín; rau củ quả, hạt đã chế biến; mứt ướt làm từ hoa quả

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談