Nhãn hiệu Đông á

표장

Đông á

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2009-16851 — 10/08/2009
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 —
공보 번호 및 공보일
4-2009-16851 — 24/01/2010 — a

상표

Đông á

상표 색상

—

표장 유형

—

상품/서비스 분류

35
Mua bán: hoá chất, chế phẩm sinh học, thực phẩm, vật liệu xây dựng, sơn, phần mềm máy tính, linh kiện máy tính, thiết bị xử lý môi trường, thiết bị phòng cháy chữa cháy; đại lý ký gửi hàng hóa
37
Xây dựng dân dụng; xây dựng công nghiệp; tư vấn xây dựng; lắp đặt trang thiết bị cho công trình cấp nước sinh hoạt và công nghiệp; lắp đặt các thiết bị xử lý nước thải và khí thải
39
Dịch vụ thu gom rác thải
40
Dịch vụ xử lý nước thải; dịch vụ xử lý khí thải; dịch vụ xử lý rác thải rắn
41
Đào tạo nhân sự cho hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn iso 9000, iso 14000 và sa 8000
42
Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; thiết kế nội thất và ngoại thất công trình xây dựng; dịch vụ lập báo cáo đánh giá tác động môi trường; dịch vụ tư vấn kiểm soát ô nhiễm để đề ra các giải pháp xử lý; tư vấn cho doanh nghiệp về hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn iso 9000, iso 14000 và sa 8000

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

công ty tnhh phát triển công nghệ và môi trường á đông

모두 보기
이 상표 상담 요청