Nhãn hiệu DKKaraoke

標章

DKKaraoke

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2010-25208 — 29/11/2010
状態 cấp bằng
登録番号・登録日 4-0187130 — 26/06/2012
満了日 29/11/2030
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh một thành viên sở hữu trí tuệ vcci (vcci-ip co.,ltd)
公報番号・公報日
4-0187130 — 26/02/2011 — b
4-0187130 — 26/08/2012 — b

商標

DKKaraoke

商標の色

—

標章の種類

—

商品・役務の区分

9
Máy hát karaoke cùng các bộ phận và các chi tiết gắn liền của chúng; thiết bị đầu cuối của máy hát karaoke dùng để nhận, ghi dữ liệu âm nhạc được gửi từ máy tính chủ và dùng để hiển thị các bài hát trên cơ sở dữ liệu âm nhạc được ghi sẵn, cùng các bộ phận và các chi tiết gắn liền của chúng; đầu máy quay đĩa dvd cùng các bộ phận và linh kiện của chúng; thiết bị điều khiển từ xa cùng các bộ phận và linh kiện của chúng; thiết bị dùng để kiểm tra và lựa chọn điện tử bài hát theo yêu cầu; loa phóng thanh cùng các bộ phận và linh kiện của chúng; micrô cùng các bộ phận và linh kiện của chúng; màn hình hiển thị viđiô (bao gồm cả máy chiếu hình) cùng các bộ phận và linh kiện của chúng; đĩa com pắc đã được thu; đĩa dvd đã được thu; chương trình âm nhạc chủ yếu được ghi dưới dạng video được tải xuống từ mạng máy tính; chương trình ca nhạc chủ yêu được ghi dưới dạng âm thanh được tải xuống từ mạng máy tính

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

daiichi kosho co.,ltd

すべて見る
この商標について相談