Nhãn hiệu diva

標章

diva

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2010-15003 — 13/07/2010
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty cổ phần tư vấn trung thực (trung thuc.,jsc)
公報番号・公報日
4-2010-15003 — 26/09/2010 — a

商標

diva

商標の色

—

標章の種類

2.9.1

商品・役務の区分

14
Đồ châu báu; vòng đeo cổ (đồ trang sức); vòng đeo tay (đồ nữ trang); hoa tai; ghim cài (đồ trang sức); nhẫn (đồ trang sức); đá quý; kim loại quý và các hợp kim của kim loại quý; các đồ nữ trang làm bằng kim loại quý hoặc phủ kim loại quý
26
Đồ trang trí cho bộ tóc; băng buộc tóc; ruy băng đàn hồi dùng cho tóc; cái cặp tóc; cái kẹp tóc; nơ cho tóc; bím tóc; cái kẹp xoắn tóc
35
Dịch vụ bán buôn, bán lẻ và nhượng quyền thương mại đối với đá quý, kim loại quý và các loại hợp kim của chúng và các sản phẩm làm bằng kim loại quý hoặc phủ kim loại quý, đồ dùng cho tóc, đồ trang trí tóc và các đồ châu báu dùng cho trang phục

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

diva international pte.,ltd

すべて見る
この商標について相談