Nhãn hiệu de LUNA [của nữ thần mặt trăng]

標章

de LUNA [của nữ thần mặt trăng]

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2008-13263 — 22/06/2008
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh sở hữu trí tuệ thảo thọ quyến (invenco)
公報番号・公報日
4-2008-13263 — 24/08/2008 — a

商標

de LUNA [của nữ thần mặt trăng]

商標の色

—

標章の種類

A26.11.12; 25.3.1; 26.4.2; A26.4.6; A26.4.24

商品・役務の区分

29
Thịt; cá; gia cầm (không còn sống) và thú săn (không còn sống); chất chiết ra từ thịt; rau và quả được bảo quản, phơi khô và nấu chín; mứt ướt; trứng; sữa và các sản phẩm sữa; sữa đặc; sữa đặc không có đường; sữa bột; thạch dùng làm thực phẩm; khoai tây rán; kem đã đánh bông (sản phẩm sữa); thịt gà và nước canh thịt; dầu thực vật và mỡ ăn; trái cây được bảo quản
30
Cà phê và chè; ca cao; gạo; đường; bột sắn; bột cọ; chất thay thế cà phê; bột và chế phẩm làm từ bột ngũ cốc; bánh mỳ; bánh bích quy; bánh ngọt; bánh nướng và bánh kẹo; kem ăn lạnh; mật ong; nước mật đường; men; bột nở; muối dùng để nấu nướng; tương hạt cải; hạt tiêu; dấm; nước xốt (đồ gia vị); gia vị; nước xốt cà chua nấm; nước thịt (nước xốt); nước xốt cà chua và cà chua xay; bỏng ngô; bột nhão và nước đá lạnh
31
Sản phẩm nông nghiệp, nghề làm vườn, lâm nghiệp và các loại hạt ngũ cốc (không xếp vào các nhóm khác); động vật sống; rau và hoa quả tươi; hạt giống; cây và hoa tươi; thức ăn cho động vật; mạch nha
32
Nước khoáng không có cồn; nước uống ga và đồ uống không có cồn; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

omar kassem alesayi marketing co.,ltd

すべて見る
この商標について相談