Nhãn hiệu DAS

標章

DAS

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2011-11931 — 14/06/2011
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 công ty tnhh luật gia phạm (pham jurist co.,ltd)
公報番号・公報日
4-2011-11931 — 24/08/2011 — a

商標

DAS

商標の色

vàng, trắng, xanh đậm.

標章の種類

A1.5.3; 26.3.1

商品・役務の区分

9
Phần mềm máy tính
35
Dịch vụ kiểm toán, tư vấn quản lý nhân sự; biên soạn thông tin thành cơ sở dữ liệu máy tính, biên soạn số liệu thống kê
36
Mua bán bất động sản; môi giới bât động sản; cho thuê bất động sản; bảo hiểm
37
Lắp đặt, bảo hành phần cứng máy tính, thiết bị tin học; xây dựng dân dụng công nghiệp
38
Dịch vụ cung cấp trực tuyến diễn đàn cộng đồng cho người sử dụng internet với mục đích gửi, tìm kiếm, theo dõi, tham gia, phê bình, đánh giá và bình luận thông tin; dịch vụ truyền điện tử dữ liệu, hình ảnh, tài liệu và các chương trình khác qua hệ thống máy tính hoặc qua mạng internet; cung cấp trực tuyến bản tin điện tử và phòng chat (nói chuyện) điện tử nhằm truyền thông tin giữa những người sử dụng mạng máy tính với nhau
41
Dịch vụ giáo dục và đào tạo; dịch vụ dịch thuật; dịch vụ xuất bản báo và tạp chí định kỳ; tổ chức sự kiện về văn hóa, giáo dục xã hội, tổ chức hội nghị hoặc hội thảo chuyên đề
42
Tư vấn và cài đặt phần mềm; cung cấp dịch vụ đánh giá hệ thống quản lý và cấp giấy chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn quốc tế is09000, iso14000, sa8000, haccp/iso22000, qs9000, ohsas/iso18000 cho các tổ chức, cá nhân; giám định hàng hoá; tư vấn chuyón giao công nghệ

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

công ty tnhh chứng nhận d.a.s việt nam

すべて見る
この商標について相談