Nhãn hiệu D Q DQ DO CARE C A R E

標章

D Q DQ DO CARE C A R E

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Thông thường
出願番号・出願日 4-2008-10760 — 21/05/2008
状態 cấp bằng
登録番号・登録日 4-0136204 — 29/10/2009
満了日 21/05/2028
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-0136204 — 24/07/2008 — b
4-0136204 — 24/12/2009 — b

商標

D Q DQ DO CARE C A R E

商標の色

đen, vàng cam

標章の種類

A26.11.12; A5.11.11; A5.3.14; A5.3.13; 5.3.11

商品・役務の区分

11
Buồng tắm bằng kính; bồn rửa (vệ sinh cá nhân); thiết bị bồn tắm
14
Đồng hồ
16
Các đồ dùng văn phòng như: cái chặn giấy, hộp đựng danh thiếp, lịch để bàn
19
Bể kính trong xây dựng; cầu thang bằng kính; cửa kính; cửa sổ bằng kính; gạch lát, nền bằng kính; kính an toàn (dùng trong xây dựng); kính xây dựng; tầm lợp mái bằng kính; vách ngăn bằng kính
20
Bàn bằng kính; bàn làm việc bằng kính; giá để mẫu hàng; gương soi; tủ bằng kính; giá kệ để sắp xếp
21
Đồ pha lê (thủy tinh) thuộc nhóm này; hộp bằng thuỷ tinh
28
Cúp lưu niệm và kỷ niệm chương (được sử dụng dưới dạng đồ chơi)
35
Mua bán vật tư ngành kính, vật liệu kính, vật liệu xây dựng, thiết bị phòng tắm, đồ gốm sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh
37
Xây dựng công trình gia dụng và công nghiệp, thông tin về xây dựng
42
Thiết lập các bản vẽ mặt bằng xây dựng; thiết kế trang trí nội thất; tư vấn kiến trúc

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。
この商標について相談