Nhãn hiệu D DINCO MATERIALS

표장

D DINCO MATERIALS

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2009-27506 — 16/12/2009
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh một thành viên sở hữu trí tuệ vcci (vcci-ip co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-2009-27506 — 24/02/2010 — a

상표

D DINCO MATERIALS

상표 색상

xanh dương đậm, trắng, đỏ

표장 유형

26.5.1; 26.4.1; 26.11.1; 26.13.25

상품/서비스 분류

6
Vật liệu xây dựng bằng kim loại
19
Bê tông thương phẩm; cấu kiện bê tông đúc sẵn; vật liệu xây dựng phi kim loại
36
Dịch vụ đầu tư vốn cho các cơ sở hạ tầng của khu công nghiệp và của khu dân cư; kinh doanh bất động sản (dịch vụ bất động sản); kinh doanh nhà ở (dịch vụ bất động sản) và dịch vụ chuyón quyền sử dụng dất (dịch vụ bất động sản)
37
Dịch vụ thi công các công trình xây dựng; xây dựng dân dụng; xây dựng công trình công nghiệp; xây dựng công trình thuỷ lợi; xây dựng các công trình thuỷ điện; xây dựng cơ sở hạ tầng; khai thác đất đá
42
Thiết kế các công trình nhà xưởng của khu công nghiệp; thiết kế công trình giao thông; thiết kế các công trình dân dụng và công nghiệp

출원인 / 권리자

  • 173a nguyễn lương bằng, phường hòa khánh bắc, quận liên chiểu, thành phố đà nẵng

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.

동일 출원인

công ty cổ phần dinco

모두 보기
이 상표 상담 요청