Nhãn hiệu D DINCO MATERIALS
상표
D DINCO MATERIALS
상표 색상
xanh dương đậm, trắng, đỏ
표장 유형
26.5.1; 26.4.1; 26.11.1; 26.13.25
상품/서비스 분류
6
Vật liệu xây dựng bằng kim loại
19
Bê tông thương phẩm; cấu kiện bê tông đúc sẵn; vật liệu xây dựng phi kim loại
36
Dịch vụ đầu tư vốn cho các cơ sở hạ tầng của khu công nghiệp và của khu dân cư; kinh doanh bất động sản (dịch vụ bất động sản); kinh doanh nhà ở (dịch vụ bất động sản) và dịch vụ chuyón quyền sử dụng dất (dịch vụ bất động sản)
37
Dịch vụ thi công các công trình xây dựng; xây dựng dân dụng; xây dựng công trình công nghiệp; xây dựng công trình thuỷ lợi; xây dựng các công trình thuỷ điện; xây dựng cơ sở hạ tầng; khai thác đất đá
42
Thiết kế các công trình nhà xưởng của khu công nghiệp; thiết kế công trình giao thông; thiết kế các công trình dân dụng và công nghiệp
출원인 / 권리자
-
173a nguyễn lương bằng, phường hòa khánh bắc, quận liên chiểu, thành phố đà nẵng
제외 내용
이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.
제외 내용이 없습니다.