Nhãn hiệu CHIBI MART Ươm mầm tương lai

標章

CHIBI MART Ươm mầm tương lai

基本情報

出願種別 Nhãn hiệu
登録方式 Nộp đơn (hồ sơ A)
出願番号・出願日 4-2012-18323 — 19/08/2012
状態 từ chối
登録番号・登録日 —
満了日 —
商標の翻訳 —
工業所有権代理人 —
公報番号・公報日
4-2012-18323 — 24/12/2012 — a

商標

CHIBI MART Ươm mầm tương lai

商標の色

xanh, vàng, trắng, hồng đậm, hồng nhạt

標章の種類

1.3.1; 26.1.1; A26.11.12; 2.5.6; A2.5.23; 26.4.2; A26.4.6; 26.13.25

商品・役務の区分

35
Dịch vụ siêu thị mua bán các mặt hàng: lương thực, thực phẩm, hàng thời trang (quần áo; giày dép, đồ đội đầu, túi xách), hệ thống và thiết bị vệ sinh, thiết bị điều hòa không khí; thiết bị sưởi ấm, thiết bị làm lạnh; đồ trang sức, đồ chơi, ti vi, tủ lạnh, điện thoại, bánh kẹo, thuốc lá, rượu, bia, đồ uống không cồn

出願人/権利者

除外内容

本商標において独占的保護の対象とならない要素・内容。

除外内容はありません。

同一出願人

すべて見る
同一出願人の他の商標は見つかりませんでした。
この商標について相談