Nhãn hiệu CELA

표장

CELA

일반 정보

출원 유형 Nhãn hiệu
등록 방식 Nộp đơn (hồ sơ A)
출원번호 및 출원일 4-2009-08746 — 05/05/2009
상태 từ chối
등록번호 및 등록일 —
만료일 —
상표 번역 —
산업재산권 대리인 công ty tnhh tầm nhìn và liên danh (vision & associates co.,ltd)
공보 번호 및 공보일
4-2009-08746 — 24/01/2010 — a

상표

CELA

상표 색상

hồng đậm, hồng nhạt, xám, đen

표장 유형

5.5.1; A5.5.20; 26.4.2; 25.7.25; 26.13.1

상품/서비스 분류

3
Dầu gội đầu, dầu xả, xà bông cục, bột giặt, sữa tắm, kem dưỡng da, kem dưỡng thể, kem rửa mặt, kem đánh răng, lăn khử mùi, keo xịt tóc (mỹ phẩm), keo giữ tóc (mỹ phẩm), nước hoa, phấn thơm, chế phẩm vệ sinh cá nhân (dùng cho mục đích trang điểm)
5
Chế phẩm làm sạch diệt côn trùng có hại, bông và gạc dùng cho mục đích y tế, chế phẩm vệ sinh cá nhân (dùng cho mục đích y tế)
14
Đồ trang sức (bằng kim loại quí), đồ kim hoàn, đá quí, đồng hồ, khuy măng sét, kim cài cà vạt; vòng trang sức không làm bằng kim loại quí
16
Khăn tay, khăn mặt, khăn ăn, khăn tẩy trang (tất cả đều được làm bằng giấy), ấn phẩm (sản phẩm in), hộp và bao gói bằng giấy (các tông)
20
Túi ngủ (dùng cho cắm trại), móc treo quần áo, tủ trang điểm bằng gỗ, khung ảnh
24
Khăn tắm (bằng vải), khăn trải bàn và giường, khăn phủ gối, rèm cửa, màn tuyn (tất cả được làm từ vải)
25
Áo và quần nam nữ bằng vải, da, giả da, cốt-tông; áo và quần lót nam nữ; áo khoác ngoài nam nữ; áo mưa; giầy và dép các loại, mũ (trang phục), tất, cà vạt (trang phục), dây thắt lưng (trang phục), tạp dề (trang phục), khăn trùm đầu và quàng cổ (trang phục); khẩu trang
35
Quản lý, tổ chức và điều hành kinh doanh (nhằm hỗ trợ trong hoạt động kinh doanh) ; mua bán hàng may mặc; mua bán đồ dùng trong gia đình; mua bán đồ mỹ phẩm và vệ sinh cá nhân; quản lý kinh doanh siêu thị; dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá; quảng cáo thương mại, hoạt động xúc tiến và môi giới thương mại; tổ chức hội chợ triển lãm thương mại

출원인 / 권리자

제외 내용

이 상표에서 독점적으로 보호되지 않는 요소/내용입니다.

제외 내용이 없습니다.
이 상표 상담 요청